logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
04:55:00
DXY
97.532
-0.240
03:55:00
EURUSD
1.18136
0.00313
03:55:00
USDJPY
157.219
0.576
03:55:00
GBPUSD
1.36053
0.00761
03:55:00
AUDUSD
0.70108
0.00901
03:55:00
USDCAD
1.36747
-0.00299
03:55:00
USDCHF
0.77540
-0.00182
03:55:00
NZDUSD
0.60137
0.00691
03:55:00
USDSGD
1.26698
-0.00712
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
04:55:00
USDCNY
6.9289
6.9289
6.9409
6.9287
-0.0080
-0.115%
03:55:00
USDCNH
6.92914
6.92914
6.93949
6.92902
-0.00795
-0.115%
17:05:00
AUDCNY
4.84134
4.84134
4.84134
4.79868
0.04058
0.845%
17:05:00
CADCNY
5.07311
5.07311
5.07422
5.06018
0.01072
0.212%
17:05:00
CHFCNY
8.92246
8.92246
8.94406
8.91444
-0.00512
-0.057%
22:05:00
CNYHKD
1.12590
1.12590
1.12619
1.12522
-0.00015
-0.013%
22:05:00
CNYJPY
22.60670
22.60670
22.64130
22.56210
0.00960
0.042%
22:05:00
CNYKRW
210.86000
210.86000
212.31000
210.81000
-1.33000
-0.627%
22:05:00
EURCNY
8.20100
8.20100
8.20370
8.16860
0.03170
0.388%
17:05:00
GBPCNY
9.42177
9.42177
9.42594
9.38296
0.03465
0.369%
16:05:00
MYRCNY
1.75847
1.75847
1.75887
1.75304
0.00543
0.31%
17:05:00
NZDCNY
4.15507
4.15507
4.15577
4.12148
0.02943
0.713%
17:00:00
RUBCNY
0.09023
0.09023
0.09041
0.08959
-0.00018
-0.199%
17:05:00
SGDCNY
5.45090
5.45090
5.45301
5.43942
0.00850
0.156%
17:05:00
TWDCNY
0.21921
0.21921
0.21945
0.21878
0.00036
0.164%
exness