logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
23:50:00
DXY
99.192
0.250
22:50:00
EURUSD
1.15878
0.00001
22:50:00
USDJPY
158.864
0.296
22:50:00
GBPUSD
1.33890
-0.00108
22:40:00
AUDUSD
0.69625
-0.00237
22:40:00
USDCAD
1.37725
0.00310
22:50:00
USDCHF
0.79073
0.00261
22:45:00
NZDUSD
0.58155
-0.00267
22:40:00
USDSGD
1.27853
0.00221
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
23:50:00
USDCNY
6.8960
6.8960
6.8998
6.8827
0.0112
0.163%
22:50:00
USDCNH
6.89637
6.89637
6.90008
6.88291
0.00484
0.07%
22:05:00
AUDCNY
4.80197
4.80197
4.82060
4.78643
-0.00703
-0.146%
22:05:00
CADCNY
5.01411
5.01411
5.02112
5.00749
0.00626
0.125%
22:05:00
CHFCNY
8.71749
8.71749
8.76391
8.71749
-0.01797
-0.206%
22:05:00
CNYHKD
1.13491
1.13491
1.13850
1.13480
-0.00354
-0.311%
22:05:00
CNYJPY
23.01780
23.01780
23.05370
22.99280
-0.00820
-0.036%
22:05:00
CNYKRW
216.95000
216.95000
218.06000
216.03000
0.92000
0.426%
22:05:00
EURCNY
7.98830
7.98830
7.99450
7.97130
0.00260
0.033%
22:05:00
GBPCNY
9.23636
9.23636
9.24936
9.21230
0.01476
0.16%
16:05:00
MYRCNY
1.74259
1.74259
1.75556
1.74259
-0.00585
-0.335%
22:05:00
NZDCNY
4.01578
4.01578
4.02865
4.00673
-0.00456
-0.113%
22:00:00
RUBCNY
0.08567
0.08567
0.08578
0.08401
0.00166
1.976%
22:05:00
SGDCNY
5.39245
5.39245
5.39625
5.38249
0.00300
0.056%
22:05:00
TWDCNY
0.21609
0.21609
0.21620
0.21498
0.00067
0.311%
exness