USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
03:50:00
DXY
97.697
-0.403%
-0.395
03:50:00
EURUSD
1.17854
0.473%
0.00555
03:50:00
USDJPY
156.678
-0.106%
-0.166
03:50:00
GBPUSD
1.36333
0.582%
0.00789
03:40:00
AUDUSD
0.72456
0.529%
0.00381
03:40:00
USDCAD
1.36700
0.071%
0.00097
03:50:00
USDCHF
0.77625
-0.532%
-0.00415
03:40:00
NZDUSD
0.59624
0.431%
0.00256
03:40:00
USDSGD
1.26569
-0.176%
-0.00223
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
03:55:00
USDCNY
6.7919
6.7919
6.8076
6.7880
-0.0145
-0.213%
03:40:00
USDCNH
6.79506
6.79506
6.80770
6.79483
-0.01154
-0.17%
22:05:00
AUDCNY
4.92635
4.92635
4.92778
4.90106
0.02529
0.516%
22:05:00
CADCNY
4.96756
4.96756
4.98592
4.96038
-0.01253
-0.252%
22:05:00
CHFCNY
8.74787
8.74787
8.75362
8.71643
0.03144
0.361%
22:05:00
CNYHKD
1.15115
1.15115
1.15151
1.15015
-0.00034
-0.03%
22:05:00
CNYJPY
23.02740
23.02740
23.07600
23.00940
-0.03240
-0.141%
22:05:00
CNYKRW
214.79000
214.79000
216.11000
214.06000
0.73000
0.341%
22:05:00
EURCNY
8.00690
8.00690
8.01040
7.97460
0.02820
0.353%
22:05:00
GBPCNY
9.26377
9.26377
9.26797
9.21576
0.04597
0.499%
16:05:00
MYRCNY
1.73703
1.73703
1.73892
1.73548
-0.00002
-0.001%
22:05:00
NZDCNY
4.05043
4.05043
4.05942
4.03835
0.01122
0.278%
20:05:00
RUBCNY
0.09135
0.09135
0.09179
0.09093
0.00040
0.44%
22:05:00
SGDCNY
5.36790
5.36790
5.36948
5.35910
0.00796
0.149%
22:05:00
TWDCNY
0.21725
0.21725
0.21728
0.21610
0.00056
0.258%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi