logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
07:20:00
DXY
99.652
0.025
06:10:00
EURUSD
1.14928
0.00386
06:10:00
USDJPY
159.242
-0.051
06:10:00
GBPUSD
1.33067
0.00443
06:10:00
AUDUSD
0.70618
0.00470
06:00:00
USDCAD
1.36896
-0.00167
06:10:00
USDCHF
0.78839
-0.00057
06:00:00
NZDUSD
0.58482
0.00458
06:00:00
USDSGD
1.27743
-0.00243
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
07:20:00
USDCNY
6.8917
6.8917
6.8927
6.8912
0.0002
0.003%
03:55:00
USDCNH
6.89281
6.89281
6.90797
6.88514
-0.00557
-0.081%
16:05:00
AUDCNY
4.84124
4.84124
4.84444
4.82830
0.01032
0.214%
16:05:00
CADCNY
5.03637
5.03637
5.03853
5.02916
0.00366
0.073%
16:05:00
CHFCNY
8.73757
8.73757
8.74929
8.72165
0.00395
0.045%
07:05:00
CNYHKD
1.13525
1.13525
1.13531
1.13525
0.00000
0%
07:05:00
CNYJPY
23.08750
23.08750
23.08750
23.06870
0.01740
0.075%
07:05:00
CNYKRW
216.27000
216.27000
216.40000
215.87000
0.24000
0.111%
07:05:00
EURCNY
7.92500
7.92500
7.92840
7.92360
-0.00210
-0.026%
16:05:00
GBPCNY
9.13819
9.13819
9.15190
9.13569
0.00076
0.008%
16:05:00
MYRCNY
1.75680
1.75680
1.75680
1.75319
0.00180
0.103%
16:05:00
NZDCNY
4.01137
4.01137
4.01302
3.99810
0.01249
0.312%
16:05:00
RUBCNY
0.08525
0.08525
0.08620
0.08523
-0.00092
-1.068%
16:05:00
SGDCNY
5.38720
5.38720
5.38914
5.37924
0.00507
0.094%
16:05:00
TWDCNY
0.21530
0.21530
0.21552
0.21457
0.00048
0.223%
exness