USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
04:00:00
DXY
96.737
-0.067%
-0.065
03:00:00
EURUSD
1.18749
0.026%
0.00031
03:00:00
USDJPY
152.668
-0.06%
-0.092
03:00:00
GBPUSD
1.36547
0.252%
0.00343
02:50:00
AUDUSD
0.70685
-0.199%
-0.00141
02:50:00
USDCAD
1.36189
0.057%
0.00077
03:00:00
USDCHF
0.76762
-0.169%
-0.00130
02:50:00
NZDUSD
0.60381
0.131%
0.00079
02:50:00
USDSGD
1.26095
-0.031%
-0.00039
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
04:00:00
USDCNY
6.9007
6.9007
6.9099
6.8963
0.0037
0.054%
02:50:00
USDCNH
6.90145
6.90145
6.91021
6.89707
0.00438
0.064%
16:05:00
AUDCNY
4.88567
4.88567
4.89813
4.87158
-0.00315
-0.064%
16:05:00
CADCNY
5.07970
5.07970
5.08183
5.06867
0.00938
0.185%
16:05:00
CHFCNY
8.98157
8.98157
8.98372
8.96416
0.00730
0.081%
22:05:00
CNYHKD
1.13137
1.13137
1.13264
1.13052
-0.00124
-0.109%
22:05:00
CNYJPY
22.14990
22.14990
22.22950
22.12810
0.01610
0.073%
22:05:00
CNYKRW
208.97000
208.97000
209.54000
208.42000
0.20000
0.096%
22:05:00
EURCNY
8.19770
8.19770
8.20260
8.18670
0.00760
0.093%
16:05:00
GBPCNY
9.41476
9.41476
9.41663
9.39156
0.01599
0.17%
16:00:00
MYRCNY
1.76988
1.76988
1.77329
1.76688
0.00124
0.07%
16:05:00
NZDCNY
4.16975
4.16975
4.17243
4.15875
0.00763
0.183%
16:05:00
RUBCNY
0.08957
0.08957
0.08962
0.08937
0.00020
0.224%
16:05:00
SGDCNY
5.47100
5.47100
5.47262
5.46388
0.00382
0.07%
15:05:00
TWDCNY
0.21999
0.21999
0.22009
0.21945
-0.00003
-0.014%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi