logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
08:40:00
DXY
100.162
-0.235
08:40:00
EURUSD
1.14848
0.00288
08:40:00
USDJPY
159.723
-0.108
08:40:00
GBPUSD
1.32189
0.00477
08:30:00
AUDUSD
0.68720
0.00276
08:30:00
USDCAD
1.39162
-0.00117
08:40:00
USDCHF
0.79797
-0.00185
08:40:00
NZDUSD
0.57298
0.00146
08:30:00
USDSGD
1.28851
-0.00235
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
08:40:00
USDCNY
6.9059
6.9059
6.9206
6.9049
-0.0111
-0.16%
08:40:00
USDCNH
6.90707
6.90707
6.92089
6.90707
-0.01002
-0.145%
22:05:00
AUDCNY
4.73113
4.73113
4.74717
4.72283
-0.00596
-0.126%
22:05:00
CADCNY
4.96503
4.96503
4.98338
4.96004
-0.00762
-0.153%
22:05:00
CHFCNY
8.63885
8.63885
8.66613
8.63454
-0.00643
-0.074%
08:05:00
CNYHKD
1.13357
1.13357
1.13363
1.13336
0.00011
0.01%
08:05:00
CNYJPY
23.13180
23.13180
23.14050
23.10720
0.01160
0.05%
08:05:00
CNYKRW
220.83000
220.83000
220.95000
219.57000
1.14000
0.519%
08:05:00
EURCNY
7.93140
7.93140
7.93210
7.91620
0.01450
0.183%
22:05:00
GBPCNY
9.11246
9.11246
9.17490
9.10832
-0.03835
-0.419%
16:05:00
MYRCNY
1.71581
1.71581
1.72369
1.71574
-0.00788
-0.457%
22:05:00
NZDCNY
3.94652
3.94652
3.96689
3.94376
-0.01341
-0.339%
20:05:00
RUBCNY
0.08495
0.08495
0.08527
0.08424
0.00009
0.106%
22:05:00
SGDCNY
5.35379
5.35379
5.37261
5.35213
-0.00814
-0.152%
22:05:00
TWDCNY
0.21576
0.21576
0.21663
0.21551
-0.00040
-0.185%
exness