USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
20:10:00
DXY
100.877
-0.385%
-0.390
20:05:00
EURUSD
1.14240
0.576%
0.00654
20:05:00
USDJPY
161.640
-0.106%
-0.172
18:20:00
GBPUSD
1.32199
0.256%
0.00337
20:05:00
AUDUSD
0.69035
0.087%
0.00060
20:05:00
USDCAD
1.41767
-0.161%
-0.00228
20:05:00
USDCHF
0.80684
-0.459%
-0.00372
20:05:00
NZDUSD
0.56523
0.172%
0.00097
20:05:00
USDSGD
1.29214
-0.268%
-0.00347
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
20:05:00
USDCZK
21.18780
21.18780
21.31330
21.18000
-0.10680
-0.502%
20:05:00
USDDKK
6.54044
6.54044
6.57934
6.53757
-0.03490
-0.531%
20:00:00
USDHKD
7.84040
7.84040
7.84130
7.83861
0.00175
0.022%
20:05:00
USDHUF
309.502
309.502
311.982
309.218
-1.897
-0.609%
19:40:00
USDINR
103.99400
103.99400
103.99400
103.69500
0.20700
0.199%
20:05:00
USDMXN
17.48699
17.48699
17.54971
17.48332
-0.01251
-0.071%
20:05:00
USDNOK
9.88718
9.88718
9.90830
9.86008
0.02615
0.265%
20:05:00
USDPLN
3.75004
3.75004
3.77085
3.74855
-0.01716
-0.456%
20:05:00
USDRUB
77.29
77.29
77.29
75.96
1.33
1.751%
18:55:00
USDSAR
3.75480
3.75480
3.75500
3.75480
0.00000
0%
19:00:00
USDSEK
9.70961
9.70961
9.75591
9.68892
-0.02659
-0.273%
20:05:00
USDTHB
33.34800
33.34800
33.45900
33.32800
-0.02600
-0.078%
20:05:00
USDTRY
46.62224
46.62224
46.62254
46.61094
0.01116
0.024%
20:05:00
USDZAR
16.44338
16.44338
16.55090
16.41775
-0.05402
-0.327%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi