máy tính tiền tệ
Bảng mã tiền tệ
tỷ giá hối đoái nhân dân tệ
giấy phép ngoại hối của ngân hàng
So sánh lãi suất qua đêm
So sánh chênh lệch tài khoản
USD
USD
Exchange
CNY
CNY
1 currency.USD(USD)
=
6.8253 currency.CNY(CNY)
1 currency.CNY(CNY)
=
0.14651currency.USD(USD)
七天
一個月
三個月
六個月
一年
三年
Lowest
6.8183
Highest
6.8484
Average
6.8332
Current
6.8253
Historical
6.8304
Chg.%
-0.07%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi