máy tính tiền tệ
Bảng mã tiền tệ
tỷ giá hối đoái nhân dân tệ
giấy phép ngoại hối của ngân hàng
So sánh lãi suất qua đêm
So sánh chênh lệch tài khoản
USD
USD
Exchange
CNY
CNY
1 currency.USD(USD)
=
6.9027 currency.CNY(CNY)
1 currency.CNY(CNY)
=
0.14487currency.USD(USD)
七天
一個月
三個月
六個月
一年
三年
Lowest
6.8628
Highest
6.9077
Average
6.8860
Current
6.9027
Historical
6.879
Chg.%
0.34%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi