máy tính tiền tệ
Bảng mã tiền tệ
tỷ giá hối đoái nhân dân tệ
giấy phép ngoại hối của ngân hàng
So sánh lãi suất qua đêm
So sánh chênh lệch tài khoản
USD
USD
Exchange
CNY
CNY
1 currency.USD(USD)
=
6.8952 currency.CNY(CNY)
1 currency.CNY(CNY)
=
0.14503currency.USD(USD)
七天
一個月
三個月
六個月
一年
三年
Lowest
6.8761
Highest
6.9055
Average
6.8913
Current
6.8952
Historical
6.8989
Chg.%
-0.05%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi