máy tính tiền tệ
Bảng mã tiền tệ
tỷ giá hối đoái nhân dân tệ
giấy phép ngoại hối của ngân hàng
So sánh lãi suất qua đêm
So sánh chênh lệch tài khoản
USD
USD
Exchange
CNY
CNY
1 currency.USD(USD)
=
6.8917 currency.CNY(CNY)
1 currency.CNY(CNY)
=
0.14510currency.USD(USD)
七天
一個月
三個月
六個月
一年
三年
Lowest
6.8591
Highest
6.9122
Average
6.8836
Current
6.8917
Historical
6.8767
Chg.%
0.22%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi